Phổ điểm HSA 2025: Cần bao nhiêu điểm để vào được trường mình muốn?
Sau 6 đợt thi năm 2025 với 89.059 thí sinh tham dự (tỉ lệ 98,3%), ĐHQGHN đã công bố phổ điểm chính thức. Đây là dữ liệu quan trọng nhất để bạn đặt mục tiêu học tập.
Thống kê tổng quan phổ điểm 2025
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Điểm trung bình | 78,8 / 150 |
| Độ lệch chuẩn | 14,3 |
| Trung vị | 78,0 |
| Điểm cao nhất | 130 / 150 |
| Điểm thấp nhất | 31 / 150 |
So với năm 2024 (điểm TB 76,5), phổ điểm 2025 tăng khoảng 2,3 điểm — xu hướng đề ổn định và học sinh ngày càng chuẩn bị tốt hơn.
Bạn đứng ở đâu trong phổ điểm?
| Ngưỡng điểm | % thí sinh đạt | Xếp hạng |
|---|---|---|
| ≥ 120 điểm | ~0,5% | Top 0,5% |
| ≥ 105 điểm | 3,94% | Top 4% |
| ≥ 100 điểm | 8,13% | Top 8% |
| ≥ 90 điểm | 23,7% | Top 24% |
| ≥ 80 điểm | 47,2% | Top 47% |
| ≥ 75 điểm | 60,2% | Top 60% |
Ý nghĩa thực tế: Để vào các trường top đầu, bạn cần nằm trong top 8% — tức đạt từ 100 điểm trở lên.
Benchmark điểm → Trường / Ngành
Nhóm 120+ điểm (Top 0,5%)
- Ngành hot ĐHQGHN: Khoa học Dữ liệu (UET), Tài chính–Ngân hàng (UEB)
- ĐH Ngoại thương — ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế
- Học viện Quân y (Y đa khoa)
- Học viện Khoa học Quân sự (Ngôn ngữ Anh, Quan hệ Quốc tế)
⚠ Trường quân đội — thí sinh nữ thường cần cao hơn nam 7–15 điểm.
Nhóm 100–119 điểm (Top 4–8%)
- ĐH Kinh tế Quốc dân (NEU): Kinh tế, Quản trị kinh doanh
- ĐH Ngoại thương (FTU): Luật kinh tế quốc tế, Kế toán
- ĐH Công nghệ ĐHQGHN (UET): CNTT, Điện tử viễn thông
- Học viện Ngân hàng, ĐH Thương mại (TMU)
Nhóm 90–99 điểm (Top 8–24%)
- Phần lớn ngành tại ĐH Khoa học Tự nhiên, ĐH Công nghệ ĐHQGHN
- Các trường tốp 2 miền Bắc: ĐH Xây dựng, ĐH Giao thông Vận tải
- Các ngành trung bình của NEU, FTU
Nhóm 80–89 điểm (Top 24–47%)
- Ngành đại trà tại ĐHQGHN và các trường địa phương tốt
- ĐH Hà Nội, ĐH Sư phạm Hà Nội (một số ngành)
Nhóm 75–79 điểm
Ngưỡng sàn của nhiều trường — nên kết hợp thêm phương thức xét tuyển khác.
Điểm HSA quy đổi sang thang 30 như thế nào?
Điểm HSA dùng phương pháp Equipercentile — không quy đổi tuyến tính. Ví dụ tham khảo (2024):
| Điểm HSA | ≈ Điểm thang 30 (tổ hợp A00) |
|---|---|
| 129 | 29,27 |
| 110 | ~27,0 |
| 100 | ~25,0 |
| 90 | ~23,0 |
| 75 | 22,68 |
Tra cứu chính xác tại: quydoi.hsa.edu.vn
Kết luận
- Học sinh trung bình (thi thử 65–75): Mục tiêu 85–90 điểm là thực tế với 6 tháng ôn luyện.
- Học sinh khá (thi thử 75–85): Mục tiêu 90–100 điểm — lọt top 8–24%.
- Học sinh giỏi: Mục tiêu 100–115 điểm — top 8%, mở cửa vào trường top.
Hãy làm 1 đề thi thử ngay hôm nay để biết mình đang ở đâu.