Cấu trúc đề thi HSA 2026: Phân tích chi tiết từng phần
Ngày 05/01/2026, Viện Đào tạo số và Khảo thí ĐHQGHN ban hành Quyết định số 01/QĐ-ĐTSKT về dạng thức và đề cương chi tiết bài thi HSA năm 2026. Bài viết này phân tích từng phần thi để bạn hiểu rõ mình cần chuẩn bị gì.
Phần 1: Tư duy Định lượng — 75 phút, 50 câu
Cấu trúc câu hỏi
35 câu trắc nghiệm 4 lựa chọn (A–B–C–D) và 15 câu điền đáp án.
Tốc độ yêu cầu: khoảng 1,5 phút/câu — đòi hỏi tư duy nhanh và không sa đà vào câu khó.
Nội dung
Phần Định lượng bao gồm 5 nhóm chủ đề chính:
- Đại số và Giải tích: hàm số, đạo hàm, tích phân, phương trình, bất phương trình
- Hình học: hình học phẳng, hình học không gian (HHKG), tọa độ Oxy và Oxyz
- Thống kê và Xác suất: phân tích dữ liệu, tính xác suất sự kiện
- Đọc biểu đồ và bảng số liệu: câu hỏi ứng dụng toán học vào tình huống thực tế
Phân bố độ khó
- Nhận biết & Thông hiểu: 20% (câu dễ, ăn điểm chắc)
- Vận dụng: 60% (trọng tâm, quyết định điểm số)
- Vận dụng cao: 20% (câu phân loại, không nên sa đà)
⚠ Lưu ý đặc biệt về câu điền đáp án
Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với đề thi THPT. Câu điền đáp án không có lựa chọn A–D — bạn phải tự tính và nhập kết quả trực tiếp. Một số quy tắc bắt buộc:
- Không nhập đơn vị — nhập số thuần. Nhập "5 cm" thay vì "5" → hệ thống tính SAI.
- Phân số thì ghi a/b tối giản — ví dụ: 3/2, không ghi 1.5 nếu có thể tránh.
- Số âm — nhập bình thường, ví dụ: -7
Phần 2: Tư duy Định tính — 60 phút, 50 câu
Cấu trúc câu hỏi
25 câu hỏi đơn và 5 chùm câu hỏi (mỗi chùm 1 đoạn văn + 5 câu hỏi). Toàn bộ đều là trắc nghiệm 4 lựa chọn, không có câu điền.
Tốc độ: khoảng 1,2 phút/câu.
Nội dung câu hỏi đơn
- Hoàn chỉnh câu, điền từ phù hợp với ngữ cảnh
- Phát hiện lỗi sai ngữ pháp hoặc logic trong câu
- Suy luận ngữ nghĩa, nhận diện quan hệ giữa các khái niệm
- So sánh, đối chiếu hai khái niệm hoặc hiện tượng
Nội dung câu chùm (đọc hiểu)
Mỗi chùm gồm một đoạn văn (100–300 chữ) thuộc các thể loại:
- Văn bản nghị luận — phân tích quan điểm, tìm luận điểm chính
- Văn bản khoa học — đọc hiểu nội dung, suy luận từ dữ liệu
- Văn bản xã hội — tình huống đạo đức, cách xử lý hợp lý
- Văn bản báo chí — tổng hợp thông tin, tìm ý chính
Mục tiêu cốt lõi: Phần này không kiểm tra kiến thức Ngữ văn mà đánh giá khả năng đọc hiểu, tư duy logic và xử lý ngôn ngữ trong ngữ cảnh thực tế.
Phần 3: Tự chọn — 60 phút, 50 câu
Chọn Khoa học hay Tiếng Anh?
Thí sinh chọn một trong hai hướng:
Hướng Khoa học: Chọn 3 trong 5 môn — Vật lí, Hóa học, Sinh học, Lịch sử, Địa lí. Mỗi môn khoảng 16–17 câu, có cả trắc nghiệm và câu điền đáp án (ít nhất 1 câu/môn tự nhiên).
Hướng Tiếng Anh: 50 câu đánh giá năng lực ngôn ngữ theo khung 6 bậc CEFR Việt Nam. Cần nền B2+ để đạt điểm tốt.
Thống kê lựa chọn của thí sinh 2025
| Lựa chọn | Tỉ lệ |
|---|---|
| Tiếng Anh | 47,1% |
| Lý – Hóa – Sử | 16,6% |
| Lý – Hóa – Sinh | 11,3% |
| Sử – Địa – Lý | 7,4% |
| Sử – Địa – Sinh | 5,7% |
| Các tổ hợp khác | <5% mỗi |
Lời khuyên: Chọn môn bạn nắm kiến thức chắc nhất, không phải môn phổ biến nhất. Với học sinh khối C, tổ hợp Sử–Địa + 1 môn tự nhiên thường hiệu quả hơn cố ép Lý–Hóa.
Bảng tóm tắt nhanh
| Phần 1 | Phần 2 | Phần 3 | |
|---|---|---|---|
| Thời gian | 75 phút | 60 phút | 60 phút |
| Số câu | 50 | 50 | 50 |
| Dạng câu | TN + Điền ĐA | TN 100% | TN + Điền ĐA |
| Điểm | 50 | 50 | 50 |
| Bắt buộc? | ✓ | ✓ | Tự chọn |
Kết luận
Hiểu rõ cấu trúc đề thi là bước đầu tiên để lập chiến lược ôn tập đúng hướng. Phần Định lượng và Định tính là bắt buộc và chiếm 2/3 tổng điểm — đây phải là ưu tiên số 1 trong lịch học của bạn.